Student list of the year 2004
1 Huỳnh Thị Kim Em 1986 - An Giang
2 Huỳnh Thị Thu Trinh 1971 – Ho Chi Minh City
3 Mai Lệ Huyền 1974 – Dong Nai province
4 Hồ Thị Ấn 1960 -nt-
5 Lâm Bích Xuân 1964 -nt-
6 Nguyễn Thị Huệ 1984 -nt-
7 Võ Văn Thanh 1980 -nt-
8 Trương Văn Lực 1973 -nt-
9 Cao Nguyễn Huy 1957 -nt-
10 Nguyễn Thành Nuôi 1975 -nt-
11 Nguyễn Văn Tèo 1972 -nt-
12 Dương Thị Thuỳ Giao 1985 -nt-
13 Lê Thanh Tùng 1979 – Tay Ninh
14 Nguyễn Châu Long 1979 -nt-
15 Hoàng Đăng Khoa 1974 -nt-
16 Nguyễn Thị Thuý Mơ 1989 -nt-
17 Phan Thị Gái 1987 -nt-
18 Nguyễn Hoàng Phi Long 1988 -nt-
19 Lê Thị Thêu 1987 -nt-
20 Lê Thị Nhung 1989 -nt-
21 Phạm Thị Hồng Nhung 1983 -nt-
22 Lê Minh Tâm 1990 -nt-
23 Hà Thiện Dư 1985 – Ben Tre
24 Hồ Văn Ne 1981 -nt-
25 Lê Quang Hạnh 1983 -nt-
26 Lê Thị Thuỳ 1978 -nt-
27 Võ Thị Hương 1981 -nt-
28 Bùi Kim Nhung 1983 -nt-
29 Lê Thị Phí 1969 -nt-
30 Huỳn Thị Thu Thanh 1978 -nt-
31 Trần Phú Cường 1988 - An Giang
32 Lê Văn Cường 1988 -nt-
33 Nguyễn Văn Hiệp 1988 -nt-
34 Nguyễn Hùng Em 1990 -nt-
35 Chau Pheak Kđây 1990 -nt-
36 Lương Kim Hên Em 1987 -nt-
37 Tô Thị Hằng 1989 -nt-
38 Tô Thị Thuý 1987 -nt-
39 Huỳnh Văn Nhi 1985 -nt-
40 Phan Hữu Bình 1986 – Ho Chi Minh City
41 Hồ Thị Ngọc 1979 -nt-
42 Nguyễn Thị Diễm 1984 -nt-
43 Nguyễn Trung Thành 1982 -nt-
44 Phạm Quang Tuấn 1976 -nt-
45 Nguyễn Thị Tươi 1983 -nt-
46 Ngô Như Thuần 1977 – Ho Chi Minh City
47 Huỳnh Văn Sơn 1967 -nt-
48 Nguyễn Bích Thuỷ 1971 -nt-
49 Nguyễn Thị Lan 1980 -nt-
50 Lê Thị Hằng 1988 -nt-
51 Nguyễn Chiến Thắng 1981 -nt-
52 Nguyễn Hồng Quân 1980 -nt-
53 Nguyễn Thị Nhung 1985 -nt-
54 Hồ Thị Quyên 1974 -nt-
55 Trần Hoài Thu 1983 -nt-
56 Lý Ngọc Phương 1978 -nt-
57 Nguyễn Quang Quy 1977 -nt-
58 Nguyễn Hùng Cường 1983 -nt-
59 Huỳnh Ngọc Phương 1977 -nt-
60 Nguyễn Duy Sơn 1975 -nt-
61 Huỳnh Minh Hải 1977 -nt-
62 Nguyễn Duy Thanh -nt-
63 Nguyễn Thị Mai 1975 -nt-
64 Võ Tuấn Kiệt 1980 -nt-
65 Lý Hoài Phương 1985 - Long An
